Ngưng thở khi ngủ là gì? Dấu hiệu nhận biết

Ngưng thở khi ngủ là một rối loạn giấc ngủ nguy hiểm thường bị bỏ qua. Bài viết cung cấp thông tin chi tiết về định nghĩa, nguyên nhân và các dấu hiệu nhận biết sớm để bạn chủ động bảo vệ sức khỏe.

Ngưng thở khi ngủ là gì?

Ngưng thở khi ngủ (Sleep Apnea) là một rối loạn giấc ngủ thuộc nhóm rối loạn hô hấp liên quan đến giấc ngủ (Sleep-related breathing disorders). Tình trạng này xảy ra khi người bệnh bị ngừng thở từng đợt trong lúc ngủ. Những lần ngưng thở này có thể kéo dài từ vài giây đến hàng chục giây, lặp lại nhiều lần trong đêm và làm gián đoạn giấc ngủ.

Ngưng thở khi ngủ không chỉ gây ra tình trạng mệt mỏi ban ngày mà còn ảnh hưởng tiêu cực đến hệ tim mạch, não bộ, chuyển hóa và chất lượng sống tổng thể. Nhiều người mắc bệnh nhưng không biết vì triệu chứng dễ bị nhầm lẫn hoặc không được theo dõi khi ngủ.

Phân loại ngưng thở khi ngủ

Có 3 loại ngưng thở khi ngủ chính:

Ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn (OSA – Obstructive Sleep Apnea)

Đây là dạng phổ biến nhất. Đường hô hấp bị tắc nghẽn do lưỡi, mô mềm phía sau cổ họng chèn ép khiến không khí không lưu thông được.

Ngưng thở khi ngủ trung ương (CSA – Central Sleep Apnea)

Hiếm gặp hơn, xảy ra khi não không gửi tín hiệu đúng đến cơ hô hấp. Không có hiện tượng tắc nghẽn, nhưng cơ thể không hít thở được. CSA thường liên quan đến các bệnh lý như suy tim, đột quỵ, hoặc đang sử dụng opioid.

Ngưng thở khi ngủ hỗn hợp (Mixed or Complex Sleep Apnea)

Là sự kết hợp giữa OSA và CSA, thường gặp ở bệnh nhân nặng hoặc có rối loạn thần kinh trung ương kèm theo.

Nguyên nhân gây ngưng thở khi ngủ

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc OSA bao gồm:

  • Béo phì: Tăng mô mỡ quanh cổ gây chèn ép đường thở.
  • Cấu trúc đường hô hấp bất thường: Lưỡi to, amidan phì đại, hàm nhỏ, vòm họng hẹp.
  • Tuổi tác: Người trên 40 tuổi dễ mắc hơn do cơ vùng họng yếu dần.
  • Giới tính: Nam giới có nguy cơ cao hơn nữ giới.
  • Sử dụng rượu, thuốc ngủ: Làm giãn cơ họng quá mức.
  • Tư thế ngủ nằm ngửa: Dễ gây tắc nghẽn đường thở hơn.

Dấu hiệu nhận biết ngưng thở khi ngủ

Người bệnh thường không biết mình có hiện tượng ngưng thở trong đêm cho đến khi được người khác phát hiện hoặc thấy mệt mỏi kéo dài.

Các dấu hiệu nhận biết phổ biến nhất bao gồm:

Ban đêm:

  • Ngáy to, không đều, có lúc ngừng ngáy bất thường
  • Thở hổn hển, ngưng thở từng đợt
  • Tỉnh giấc đột ngột với cảm giác nghẹt thở
  • Khô miệng hoặc đau họng khi thức dậy
  • Đổ mồ hôi đêm
  • Thức giấc và tiểu đêm nhiều lần

Ban ngày:

  • Mệt mỏi, uể oải kéo dài dù ngủ đủ giờ
  • Buồn ngủ ban ngày, thậm chí khi đang làm việc hay lái xe
  • Khó tập trung, giảm trí nhớ
  • Cáu gắt, trầm cảm, thay đổi tâm trạng thất thường
  • Đau đầu buổi sáng

Lưu ý: Nếu bạn hoặc người thân có từ 2 dấu hiệu trở lên, nên chủ động đến khám chuyên khoa giấc ngủ.

Ai có nguy cơ cao mắc ngưng thở khi ngủ?

  • Người béo phì, đặc biệt là chỉ số BMI > 25
  • Người lớn tuổi (trên 40 tuổi)
  • Người có vòng cổ to (> 40cm ở nam, > 35cm ở nữ)
  • Người có tiền sử gia đình bị ngưng thở khi ngủ
  • Người mắc bệnh cao huyết áp, tiểu đường, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ
  • Người sử dụng rượu, thuốc an thần thường xuyên

Tác hại nếu không điều trị kịp thời

Bệnh ngưng thở khi ngủ có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị:

  • Tăng nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim
  • Tăng huyết áp kháng trị
  • Rối loạn nhịp tim, suy tim
  • Tiểu đường type 2
  • Suy giảm trí nhớ, sa sút trí tuệ
  • Rối loạn chuyển hóa
  • Tăng tai nạn giao thông do buồn ngủ ban ngày

Cách chẩn đoán và xét nghiệm

Khai thác bệnh sử và bảng câu hỏi

Bác sĩ có thể sử dụng các bảng câu hỏi như STOP-BANG, Berlin để đánh giá nguy cơ mắc bệnh.

Nếu câu trả lời lá “Có” cho 3 câu hỏi trở lên, nguy cơ bạn mắc hội chứng Ngưng thở khi ngủ là cao và bạn nên tham vấn ý kiến của bác sĩ.

Đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography)

Đây là phương pháp “vàng” trong chẩn đoán rối loạn ngưng thở khi ngủ. Bệnh nhân sẽ được theo dõi suốt đêm tại trung tâm giấc ngủ hoặc bệnh viện, với nhiều thông số sinh lý được ghi lại đồng thời:

  • Sóng não (EEG): giúp xác định các giai đoạn của giấc ngủ và phát hiện sự gián đoạn.
  • Hơi thở và luồng khí mũi: ghi lại nhịp thở, ngừng thở, hoặc thở nông.
  • Nhịp tim và nồng độ oxy máu (SpO₂): đánh giá tác động của ngưng thở lên hệ tim mạch.
  • Chuyển động ngực, bụng: xác định nỗ lực hô hấp trong từng chu kỳ ngưng thở.
  • Cử động tay chân: kiểm tra thêm các rối loạn vận động liên quan đến giấc ngủ.

Polysomnography cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác, giúp phân biệt giữa OSA, CSA, hoặc các rối loạn giấc ngủ khác.

Đo đa ký hô hấp tại nhà (Home Sleep Apnea Test – HSAT)

Dành cho những người có nguy cơ trung bình đến cao, dễ thực hiện tại nhà. Tuy nhiên, phương pháp này không phù hợp cho bệnh nhân nghi ngờ mắc CSA hoặc có bệnh nền phức tạp.

Phương pháp điều trị

Thay đổi lối sống

  • Giảm cân nếu thừa cân
  • Tránh uống rượu, thuốc an thần
  • Ngủ nghiêng thay vì nằm ngửa

Sử dụng máy thở áp lực dương liên tục (CPAP)

Đây là tiêu chuẩn điều trị hiệu quả nhất hiện nay. CPAP giúp duy trì áp lực đường thở, ngăn ngừa tắc nghẽn khi ngủ.

AirSense 10 | ResMed - VN

Dụng cụ chỉnh hình hàm (Oral Appliances)

Dành cho trường hợp OSA nhẹ đến trung bình, đặc biệt ở người có cấu trúc hàm nhỏ. Không hiệu quả cho CSA hoặc OSA nặng.

Orthoapnea Sleep Appliance in Poland - CSC

Phẫu thuật

Chỉ áp dụng nếu điều trị bảo tồn không hiệu quả, ví dụ: cắt amidan, phẫu thuật hàm, vòm họng.

Cách phòng ngừa và cải thiện tại nhà

  • Tập thể dục đều đặn (đặc biệt các bài tập cơ hô hấp)
  • Hạn chế rượu bia, thuốc lá
  • Không ăn no hoặc uống nhiều nước trước khi ngủ
  • Tập thở đúng cách hoặc sử dụng thiết bị tập thở
  • Kiểm tra giấc ngủ định kỳ nếu có yếu tố nguy cơ

Kết luận

Ngưng thở khi ngủ là tình trạng phổ biến nhưng dễ bị bỏ qua. Nhận biết sớm dấu hiệu ngưng thở khi ngủ và chủ động chẩn đoán là chìa khóa quan trọng để cải thiện chất lượng sống và phòng tránh biến chứng nguy hiểm.

Đừng ngần ngại kiểm tra giấc ngủ nếu bạn hoặc người thân có các triệu chứng nghi ngờ. Giấc ngủ tốt là nền tảng cho sức khỏe thể chất và tinh thần.

Tài liệu tham khảo

  1. Mayo Clinic – Sleep Apnea: Symptoms and causes
  2. American Academy of Sleep Medicine – Clinical guidelines
  3. National Heart, Lung, and Blood Institute (NHLBI) – What Is Sleep Apnea?
  4. Sleep Foundation – Sleep Apnea Overview
  5. UpToDate – Obstructive Sleep Apnea in Adults: Clinical Features and Diagnosis

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *